Đọc bảng thành phần mỹ phẩm: 5 bước hiểu INCI cho người mới
Cầm chai serum có 30 thành phần mà không biết nhìn vào đâu? Đây là 5 bước đọc bảng INCI gọn, đủ để bạn lọc nhanh trước khi bỏ vào giỏ.
Ảnh: Kalos Skincare / Unsplash
Tóm tắt nhanh
- Thành phần được xếp từ nhiều đến ít, nhưng sau mốc 1% thì thứ tự có thể bị đảo
- Fragrance chỉ là một chữ gộp, có thể gồm nhiều hợp chất bên trong
- Hypoallergenic không phải tiêu chuẩn chính thức, nên vẫn cần thử da 7-10 ngày
Đọc bảng thành phần mỹ phẩm: vì sao 30 cái tên không đáng sợ
Bạn đang cầm chai serum, lật mặt sau thì thấy một hàng chữ Latin dài dằng dặc. Đọc bảng thành phần mỹ phẩm không cần thuộc hết, chỉ cần biết nhìn vào đâu.
Bảng đó gọi là INCI, tức danh pháp quốc tế cho thành phần mỹ phẩm, và nó có vài quy tắc cố định. Nắm 5 bước dưới đây là bạn lọc được kha khá sản phẩm ngay tại kệ hoặc khi đang lướt Shopee.
Bước 1: Nhìn nhóm thành phần đầu tiên, vì thứ tự có ý nghĩa
Theo hướng dẫn ghi nhãn mỹ phẩm của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), thành phần phải được liệt kê theo thứ tự giảm dần về hàm lượng. Chất đứng đầu có nhiều nhất trong sản phẩm.
Với serum và toner, vị trí đầu thường là Water hoặc Aqua, tức nước. Tên này không có gì lạ, chỉ là dung môi nền.
- Aqua hoặc Water: nước
- Glycerin: chất giữ ẩm thường gặp
- Butylene Glycol, Propanediol: dung môi và chất giữ ẩm
FDA cũng ghi rõ cho phép Aqua hoặc Parfum nằm trong ngoặc sau tên tiếng Anh, nên bạn sẽ gặp cả hai cách viết trên các chai nhập khẩu.
Bước 2: Tìm mốc 1% để biết đâu là phần "nền", đâu là phần "điểm nhấn"

Theo FDA, các thành phần có nồng độ không quá 1% được phép liệt kê theo thứ tự bất kỳ, miễn là nằm sau những chất trên 1%. Chất màu cũng được xếp tự do ở cuối.
Nghĩa là phần đuôi bảng thành phần không phản ánh chính xác chất nào nhiều hơn chất nào. Bạn chỉ nên hiểu đại khái: nửa đầu là phần chính, phần cuối là các chất dùng lượng nhỏ.
Một hoạt chất đứng rất cuối bảng nghĩa là nó có thể chỉ chiếm lượng nhỏ. Nhưng bảng thành phần không cho bạn biết con số cụ thể, nên đừng tự suy ra nó hiệu quả hay vô dụng. Muốn biết nồng độ, hãy xem hãng có công bố riêng không.
Bước 3: Soi chữ Fragrance, vì một chữ có thể che nhiều hợp chất
FDA cho phép hương liệu và chất tạo mùi chỉ ghi gọn là Fragrance hoặc Flavor, không cần kể tên từng thành phần. Lý do là công thức hương thường được coi là bí mật thương mại.
Cũng theo FDA, một số thành phần trong hương liệu có thể gây dị ứng hoặc nhạy cảm ở một số người. Nếu da bạn hay đỏ rát, FDA gợi ý chọn sản phẩm không mùi hương, đọc kỹ bảng thành phần hoặc liên hệ nhà sản xuất.
Hiệp hội Da liễu Hoa Kỳ (AAD) khuyên chọn sản phẩm ghi fragrance free và thận trọng với sản phẩm ghi unscented, vì loại này vẫn có thể chứa thành phần liên quan đến mùi hương.
Nếu bạn nghi da mình thuộc nhóm dễ phản ứng, đọc thêm bài này để nhận ra dấu hiệu:
Đọc thêmDa nhạy cảm: dấu hiệu, thành phần nên tránh và cách thử an toànBước 4: Làm quen vài tên hoạt chất để đọc cách đọc INCI nhanh hơn

Bạn không cần nhớ cả trăm cái tên. Chỉ cần nhận ra nhóm hoạt chất mình đang tìm, rồi xem nó nằm nửa đầu hay nửa cuối bảng.
- Niacinamide: dạng vitamin B3
- Retinol, Retinal, Retinyl Palmitate: nhóm retinoid
- Glycolic Acid, Lactic Acid: nhóm AHA
- Salicylic Acid: BHA
- Hyaluronic Acid hoặc Sodium Hyaluronate: giữ ẩm
Nhớ rằng tên hoạt chất xuất hiện không đồng nghĩa sản phẩm đủ nồng độ để có tác dụng. Hoạt chất mới với da bạn thì nên thử da trước khi dùng.
Muốn biết hai nhóm hay gây nhầm lẫn nhất, đọc lần lượt:
Đọc thêmAHA BHA khác nhau thế nào? Da dầu mụn dùng gì, bao lâu một lầnĐọc thêmRetinoid và niacinamide cho người sợ kích ứng: bắt đầu thế nàoBước 5: Đừng tin chữ to ngoài mặt trước, hãy đối chiếu với bảng sau
Mặt trước chai toàn chữ như hypoallergenic, dermatologist tested hay natural. Phần lớn là lời quảng cáo, không thay được việc đọc bảng thành phần.
Theo FDA, không có tiêu chuẩn liên bang nào định nghĩa từ hypoallergenic. Hãng cũng không phải nộp bằng chứng cho FDA để dùng từ này.
Cách làm gọn là lật mặt sau, tìm thành phần từng làm bạn nổi mẩn trước đây, rồi kiểm tra có trong bảng không. FDA cũng nói chính vì thành phần bắt buộc phải liệt kê, người có tiền sử dị ứng mới tự kiểm tra được.
Đọc xong vẫn phải thử da: cách làm theo AAD
Bảng thành phần chỉ cho biết sản phẩm có gì, không cho biết da bạn có hợp không. Vì vậy bước cuối là thử trước khi bôi lên mặt.
Theo AAD, bạn chọn một vùng nhỏ bằng đồng xu, nơi sản phẩm không bị cọ hoặc rửa trôi, rồi bôi hai lần mỗi ngày trong 7 đến 10 ngày.
- Nếu da phản ứng: rửa nhẹ sản phẩm ra càng sớm càng tốt và đừng dùng lại
- Có thể chườm mát hoặc thoa vaseline để dịu da nếu cần
- Phản ứng nặng và không giảm: đi khám bác sĩ da liễu
Nếu bạn đang mua nhiều món cùng lúc, thử từng món một để biết món nào gây ra vấn đề.
Câu hỏi thường gặp về đọc bảng thành phần mỹ phẩm
INCI là gì?
INCI là danh pháp quốc tế dùng để gọi tên thành phần mỹ phẩm, nên cùng một chất sẽ có cùng tên trên chai nhiều hãng. Đây là lý do bạn thấy những cái tên như Aqua, Glycerin hay Niacinamide lặp lại ở nhiều sản phẩm.
Chất đứng đầu bảng có phải chất tốt nhất không?
Không. Theo quy định của FDA, vị trí chỉ cho biết chất đó có nhiều hơn so với chất sau nó, không nói chất đó tốt hay hiệu quả.
Tại sao có sản phẩm ghi hypoallergenic mà mình vẫn bị kích ứng?
Vì theo FDA, từ này không có định nghĩa chính thức và hãng không phải nộp bằng chứng. Hãy dựa vào bảng thành phần và thử da thay vì dựa vào chữ trên mặt trước.
Khi nào nên hỏi bác sĩ da liễu?
Khi da đỏ, ngứa, rát kéo dài hoặc nặng thêm sau khi ngừng sản phẩm. Lúc đó đừng tự thử thêm sản phẩm khác.
Tóm lại: đọc 5 chỗ, rồi thử da
Nhìn nhóm đầu, tìm mốc 1%, soi Fragrance, nhận ra tên hoạt chất, đối chiếu với chữ ngoài mặt trước. Mất chưa tới 1 phút mỗi chai.
Lần sau đứng trước kệ hoặc đang xem Shopee, bạn mở thử phần Thành phần của sản phẩm và áp dụng ngay 5 bước này.
Nguồn tham khảo
- FDA 2022: Cosmetics Labeling Guide (quy định ghi thành phần: thứ tự giảm dần, mốc 1%, chất màu)
- FDA: Cosmetic Ingredient Names (tên thành phần, Aqua/Parfum trong ngoặc)
- FDA: Fragrances in Cosmetics (hương liệu ghi gộp, dị ứng)
- FDA: Hypoallergenic Cosmetics (không có định nghĩa chính thức)
- AAD: How to test skin care products (thử da 7-10 ngày, fragrance free và unscented)
Chỉ mang tính giáo dục. Không phải tư vấn y tế. Nếu bạn có vấn đề về da, hãy hỏi bác sĩ da liễu.